show → illustrate; percentage → proportion; spending → expenditure.
Ghép mở bài bằng 4 mảnh thông tin
Đừng học thuộc cả câu. Hãy nhận diện từng mảnh trong đề, paraphrase vừa đủ rồi ghép lại thành một câu chính xác.
the production of electricity → electricity produced/generated.
The chart shows X → X is compared in the chart, nếu câu bị động vẫn tự nhiên.
Bảng paraphrase dùng cho Introduction
Đã kiểm tra ngữ pháp| Trong đề bài | Cách viết tự nhiên | Lưu ý sử dụng |
|---|---|---|
| the chart shows | the pie chart illustrates / compares | Dùng illustrates cho một biểu đồ; compare khi có từ hai biểu đồ hoặc nhóm cần đối chiếu. |
| the number of people | how many people / the figure for people | Number đi với danh từ đếm được số nhiều. |
| the amount of water | how much water / the quantity of water | Amount đi với danh từ không đếm được. |
| the percentage of | the proportion / share of | Rất phù hợp khi mô tả các lát cắt của Pie chart. |
| every day / week / year | daily / weekly / annually | Giữ nguyên nghĩa và tần suất của đề. |
| from 2000 to 2020 | between 2000 and 2020 / over a 20-year period | Không dùng between…to; phải là between…and. |
Kiến thức dùng trong phần này
Học từng thẻ theo thứ tự: khi nào dùng → công thức → ví dụ.
Luyện dịch Việt → Anh
Câu 1/15 · Đúng 0Hệ thống chấp nhận nhiều cách diễn đạt đúng tương đương.
Các số liệu trong bài tập tạo thành một Pie chart hoàn chỉnh. Hãy đọc biểu đồ trước khi dịch.
Đã hoàn thành phần này
Thử thách viết bài hoàn chỉnh
Dùng những cấu trúc đã học để viết đủ 4 đoạn. Dữ liệu bên dưới được thiết kế như một đề Pie chart hoàn chỉnh.
Chủ đề: Tỷ lệ điện được tạo ra từ năm nguồn năng lượng.